spoil nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

spoil

verb
/spɔɪl/
làm hỏng

Our camping trip was spoilt by bad weather.

Chuyến cắm trại của chúng tôi bị phá hỏng bởi thời tiết xấu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spoil nghĩa là gì?

"spoil" nghĩa là làm hỏng.

spoil phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spɔɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spoil"?

Our camping trip was spoilt by bad weather. (Chuyến cắm trại của chúng tôi bị phá hỏng bởi thời tiết xấu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll