spectator nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

spectator

noun
/spekˈteɪtə(r)//ˈspekteɪtər/
khán giả

The new football stadium will hold 75 000 spectators.

Sân vận động bóng đá mới sẽ có sức chứa 75 000 khán giả.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spectator nghĩa là gì?

"spectator" nghĩa là khán giả.

spectator phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spekˈteɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spectator"?

The new football stadium will hold 75 000 spectators. (Sân vận động bóng đá mới sẽ có sức chứa 75 000 khán giả.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll