snow nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

snow

noun
/snəʊ/
tuyết

Snow was falling heavily.

Tuyết rơi dày đặc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

snow nghĩa là gì?

"snow" nghĩa là tuyết; tuyết.

snow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /snəʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "snow"?

Snow was falling heavily. (Tuyết rơi dày đặc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll