smart nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

smart

adjective
/smɑːt//smɑːrt/
thông minh

I have to be smart for work.

Tôi phải thông minh để làm việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

smart nghĩa là gì?

"smart" nghĩa là thông minh.

smart phát âm như thế nào?

Phiên âm: /smɑːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "smart"?

I have to be smart for work. (Tôi phải thông minh để làm việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll