slowly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

slowly

adverb
/ˈsləʊli/
từ từ

to move/walk/turn slowly

di chuyển/đi/quay chậm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

slowly nghĩa là gì?

"slowly" nghĩa là từ từ.

slowly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsləʊli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "slowly"?

to move/walk/turn slowly (di chuyển/đi/quay chậm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll