simulation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

simulation

noun
/ˌsɪmjuˈleɪʃn/
mô phỏng

a computer simulation of how the planet functions

một mô phỏng máy tính về cách hành tinh này hoạt động

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

simulation nghĩa là gì?

"simulation" nghĩa là mô phỏng.

simulation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌsɪmjuˈleɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "simulation"?

a computer simulation of how the planet functions (một mô phỏng máy tính về cách hành tinh này hoạt động)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll