simultaneously nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

simultaneously

adverb
/ˌsɪmlˈteɪniəsli//ˌsaɪmlˈteɪniəsli/
đồng thời

The game will be broadcast simultaneously on TV and radio.

Trận đấu sẽ được phát sóng đồng thời trên TV và đài phát thanh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

simultaneously nghĩa là gì?

"simultaneously" nghĩa là đồng thời.

simultaneously phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌsɪmlˈteɪniəsli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "simultaneously"?

The game will be broadcast simultaneously on TV and radio. (Trận đấu sẽ được phát sóng đồng thời trên TV và đài phát thanh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll