similarly nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

similarly

adverb
/ˈsɪmələli//ˈsɪmələrli/
tương tự

It is a little cheaper than other similarly sized cars.

Nó rẻ hơn một chút so với những chiếc xe có kích thước tương tự khác.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

similarly nghĩa là gì?

"similarly" nghĩa là tương tự.

similarly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪmələli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "similarly"?

It is a little cheaper than other similarly sized cars. (Nó rẻ hơn một chút so với những chiếc xe có kích thước tương tự khác.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll