since nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

since

adverb
/sɪns/
kể từ khi

She went for a run on Monday and has not been seen since.

Cô ấy đã chạy bộ vào thứ Hai và không được nhìn thấy kể từ đó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

since nghĩa là gì?

"since" nghĩa là kể từ khi; kể từ khi; kể từ khi.

since phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sɪns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "since"?

She went for a run on Monday and has not been seen since. (Cô ấy đã chạy bộ vào thứ Hai và không được nhìn thấy kể từ đó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll