sincere nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

sincere

adjective
/sɪnˈsɪə(r)//sɪnˈsɪr/
chân thành

“a sincere apology”

lời xin lỗi chân thành

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sincere nghĩa là gì?

"sincere" nghĩa là chân thành.

sincere phát âm như thế nào?

Phiên âm: /sɪnˈsɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sincere"?

a sincere apology (lời xin lỗi chân thành)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll