similar nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

similar

adjective
/ˈsɪmələ(r)//ˈsɪmələr/
tương tự

We have very similar interests.

Chúng tôi có những sở thích rất giống nhau.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

similar nghĩa là gì?

"similar" nghĩa là tương tự.

similar phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɪmələ(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "similar"?

We have very similar interests. (Chúng tôi có những sở thích rất giống nhau.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll