Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
sibling
noun/ˈsɪblɪŋ/
anh chị em ruột
“squabbles between siblings”
cãi vã giữa anh chị em
“squabbles between siblings”
cãi vã giữa anh chị em
sibling nghĩa là gì?
"sibling" nghĩa là anh chị em ruột.
sibling phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsɪblɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sibling"?
squabbles between siblings (cãi vã giữa anh chị em)