shy nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

shy

adjective
/ʃaɪ/
nhút nhát

He is not exactly the shy and retiring type.

Anh ấy không hẳn là kiểu người nhút nhát và rụt rè.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shy nghĩa là gì?

"shy" nghĩa là nhút nhát.

shy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shy"?

He is not exactly the shy and retiring type. (Anh ấy không hẳn là kiểu người nhút nhát và rụt rè.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll