shut nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

shut

adjective
/ʃʌt/
đóng lại

The door was shut.

Cánh cửa đã đóng lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shut nghĩa là gì?

"shut" nghĩa là đóng lại; đóng lại.

shut phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃʌt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shut"?

The door was shut. (Cánh cửa đã đóng lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll