shelter nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

shelter

noun
/ˈʃeltə(r)//ˈʃeltər/
nơi trú ẩn

Human beings need food, clothing and shelter.

Con người cần có thức ăn, quần áo và chỗ ở.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shelter nghĩa là gì?

"shelter" nghĩa là nơi trú ẩn; nơi trú ẩn.

shelter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃeltə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shelter"?

Human beings need food, clothing and shelter. (Con người cần có thức ăn, quần áo và chỗ ở.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll