shell nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

shell

noun
/ʃel/
vỏ

We collected shells on the beach.

Chúng tôi thu thập vỏ sò trên bãi biển.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shell nghĩa là gì?

"shell" nghĩa là vỏ.

shell phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃel/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shell"?

We collected shells on the beach. (Chúng tôi thu thập vỏ sò trên bãi biển.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll