Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
secure
adjective/sɪˈkjʊə(r)//sɪˈkjʊr/
an toàn
“a secure job/income”
một công việc/thu nhập ổn định
“a secure job/income”
một công việc/thu nhập ổn định
secure nghĩa là gì?
"secure" nghĩa là an toàn; an toàn.
secure phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sɪˈkjʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "secure"?
a secure job/income (một công việc/thu nhập ổn định)