seedy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

seedy

adjective
/ˈsiːdi/
có nhiều hạt

Pomegranates are as seedy as any fruit you are likely to see.

Lựu cũng có nhiều hạt giống như bất kỳ loại trái cây nào bạn có thể thấy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

seedy nghĩa là gì?

"seedy" nghĩa là có nhiều hạt.

seedy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsiːdi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "seedy"?

Pomegranates are as seedy as any fruit you are likely to see. (Lựu cũng có nhiều hạt giống như bất kỳ loại trái cây nào bạn có thể thấy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll