see nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

see

verb
/siː/
xem

She looked for him but couldn't see him in the crowd.

Cô ấy tìm kiếm anh ấy nhưng không thể nhìn thấy anh ấy trong đám đông.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

see nghĩa là gì?

"see" nghĩa là xem.

see phát âm như thế nào?

Phiên âm: /siː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "see"?

She looked for him but couldn't see him in the crowd. (Cô ấy tìm kiếm anh ấy nhưng không thể nhìn thấy anh ấy trong đám đông.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll