seed nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

seed

noun
/siːd/
hạt giống

a packet of wild flower seeds

một gói hạt giống hoa dại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

seed nghĩa là gì?

"seed" nghĩa là hạt giống.

seed phát âm như thế nào?

Phiên âm: /siːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "seed"?

a packet of wild flower seeds (một gói hạt giống hoa dại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll