salary nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

salary

noun
/ˈsæləri/
tiền lương

an annual salary of $40 000

mức lương hàng năm là $40 000

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

salary nghĩa là gì?

"salary" nghĩa là tiền lương.

salary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsæləri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "salary"?

an annual salary of $40 000 (mức lương hàng năm là $40 000)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll