Từ vựng
A2 · basic · oxford
sale
noun/seɪl/
bán
“regulations governing the sale of alcoholic beverages”
quy định về bán đồ uống có cồn
“regulations governing the sale of alcoholic beverages”
quy định về bán đồ uống có cồn
sale nghĩa là gì?
"sale" nghĩa là bán.
sale phát âm như thế nào?
Phiên âm: /seɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sale"?
regulations governing the sale of alcoholic beverages (quy định về bán đồ uống có cồn)