rod nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

rod

noun
/rɒd//rɑːd/
gậy

The concrete is reinforced with steel rods.

Bê tông được gia cố bằng thanh thép.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rod nghĩa là gì?

"rod" nghĩa là gậy.

rod phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɒd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rod"?

The concrete is reinforced with steel rods. (Bê tông được gia cố bằng thanh thép.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll