revive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

revive

verb
/rɪˈvaɪv/
hồi sinh

The flowers soon revived in water.

Những bông hoa sớm hồi sinh trong nước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

revive nghĩa là gì?

"revive" nghĩa là hồi sinh.

revive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈvaɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "revive"?

The flowers soon revived in water. (Những bông hoa sớm hồi sinh trong nước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll