revision nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

revision

noun
/rɪˈvɪʒn/
sửa đổi

He made some minor revisions to the report before printing it out.

Anh ấy đã thực hiện một số sửa đổi nhỏ cho báo cáo trước khi in nó ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

revision nghĩa là gì?

"revision" nghĩa là sửa đổi.

revision phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈvɪʒn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "revision"?

He made some minor revisions to the report before printing it out. (Anh ấy đã thực hiện một số sửa đổi nhỏ cho báo cáo trước khi in nó ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll