rhetoric nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

rhetoric

noun
/ˈretərɪk/
hùng biện

the rhetoric of political slogans

sự hùng biện của các khẩu hiệu chính trị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rhetoric nghĩa là gì?

"rhetoric" nghĩa là hùng biện.

rhetoric phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈretərɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rhetoric"?

the rhetoric of political slogans (sự hùng biện của các khẩu hiệu chính trị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll