Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
reward
noun/rɪˈwɔːd//rɪˈwɔːrd/
phần thưởng
“a financial reward”
phần thưởng tài chính
“a financial reward”
phần thưởng tài chính
reward nghĩa là gì?
"reward" nghĩa là phần thưởng; phần thưởng.
reward phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈwɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "reward"?
a financial reward (phần thưởng tài chính)