revile nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

revile

verb
/ɹəˈvaɪl/
chửi rủa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

revile nghĩa là gì?

"revile" nghĩa là chửi rủa.

revile phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹəˈvaɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll