reverberation nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

reverberation

noun
/ɹiˈvɜː(ɹ)bəɹeɪʃən/
tiếng vang

The discomfort caused by the bat's reverberation surprised Tommy.

Sự khó chịu do tiếng vang của con dơi gây ra khiến Tommy ngạc nhiên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reverberation nghĩa là gì?

"reverberation" nghĩa là tiếng vang.

reverberation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɹiˈvɜː(ɹ)bəɹeɪʃən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reverberation"?

The discomfort caused by the bat's reverberation surprised Tommy. (Sự khó chịu do tiếng vang của con dơi gây ra khiến Tommy ngạc nhiên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll