Từ vựng
C1 · advanced · oxford
reverse
adjective/rɪˈvɜːs//rɪˈvɜːrs/
đảo ngược
“to travel in the reverse direction”
đi theo hướng ngược lại
“to travel in the reverse direction”
đi theo hướng ngược lại
reverse nghĩa là gì?
"reverse" nghĩa là đảo ngược; đảo ngược; đảo ngược.
reverse phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈvɜːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "reverse"?
to travel in the reverse direction (đi theo hướng ngược lại)