revenue nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

revenue

noun
/ˈrevənjuː//ˈrevənuː/
doanh thu

The government is currently facing a shortfall in tax revenue.

Chính phủ hiện đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn thu từ thuế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

revenue nghĩa là gì?

"revenue" nghĩa là doanh thu.

revenue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrevənjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "revenue"?

The government is currently facing a shortfall in tax revenue. (Chính phủ hiện đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn thu từ thuế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll