remedy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

remedy

noun
/ˈremədi/
phương thuốc

When the reservoir becomes blocked, the only remedy lies in cleaning the entire system.

Khi hồ chứa bị tắc, cách khắc phục duy nhất là làm sạch toàn bộ hệ thống.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

remedy nghĩa là gì?

"remedy" nghĩa là phương thuốc.

remedy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈremədi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "remedy"?

When the reservoir becomes blocked, the only remedy lies in cleaning the entire system. (Khi hồ chứa bị tắc, cách khắc phục duy nhất là làm sạch toàn bộ hệ thống.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll