reflect nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

reflect

verb
/rɪˈflekt/
phản ánh

His face was reflected in the mirror.

khuôn mặt của Ngài được phản chiếu trong gương.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reflect nghĩa là gì?

"reflect" nghĩa là phản ánh.

reflect phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈflekt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reflect"?

His face was reflected in the mirror. (khuôn mặt của Ngài được phản chiếu trong gương.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll