refugee nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

refugee

noun
/ˌrefjuˈdʒiː/
người tị nạn

There has been a steady flow of refugees from the war zone.

Đã có một dòng người tị nạn ổn định từ vùng chiến sự.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

refugee nghĩa là gì?

"refugee" nghĩa là người tị nạn.

refugee phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌrefjuˈdʒiː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "refugee"?

There has been a steady flow of refugees from the war zone. (Đã có một dòng người tị nạn ổn định từ vùng chiến sự.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll