principal nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

principal

adjective
/ˈprɪnsəpl/
hiệu trưởng

The principal reason for this omission is lack of time.

Nguyên nhân chính của sự thiếu sót này là do thiếu thời gian.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

principal nghĩa là gì?

"principal" nghĩa là hiệu trưởng; hiệu trưởng.

principal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈprɪnsəpl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "principal"?

The principal reason for this omission is lack of time. (Nguyên nhân chính của sự thiếu sót này là do thiếu thời gian.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll