Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
prince
noun/prɪns/
hoàng tử
“the royal princes”
các hoàng tử
“the royal princes”
các hoàng tử
prince nghĩa là gì?
"prince" nghĩa là hoàng tử.
prince phát âm như thế nào?
Phiên âm: /prɪns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "prince"?
the royal princes (các hoàng tử)