prime nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

prime

adjective
/praɪm/
số nguyên tố

My prime concern is to protect my property.

Mối quan tâm hàng đầu của tôi là bảo vệ tài sản của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prime nghĩa là gì?

"prime" nghĩa là số nguyên tố.

prime phát âm như thế nào?

Phiên âm: /praɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prime"?

My prime concern is to protect my property. (Mối quan tâm hàng đầu của tôi là bảo vệ tài sản của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll