prior nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

prior

adjective
/ˈpraɪə(r)//ˈpraɪər/
trước

Although not essential, some prior knowledge of statistics is desirable.

Mặc dù không cần thiết nhưng bạn nên có một số kiến ​​thức trước đây về thống kê.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prior nghĩa là gì?

"prior" nghĩa là trước.

prior phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpraɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prior"?

Although not essential, some prior knowledge of statistics is desirable. (Mặc dù không cần thiết nhưng bạn nên có một số kiến ​​thức trước đây về thống kê.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll