Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
primary
adjective/ˈpraɪməri//ˈpraɪmeri/
chính
“primary teachers”
giáo viên tiểu học
“primary teachers”
giáo viên tiểu học
primary nghĩa là gì?
"primary" nghĩa là chính.
primary phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈpraɪməri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "primary"?
primary teachers (giáo viên tiểu học)