prey nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

prey

noun
/preɪ/
con mồi

The lion will often stalk its prey for hours.

Sư tử thường rình rập con mồi hàng giờ liền.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prey nghĩa là gì?

"prey" nghĩa là con mồi.

prey phát âm như thế nào?

Phiên âm: /preɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prey"?

The lion will often stalk its prey for hours. (Sư tử thường rình rập con mồi hàng giờ liền.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll