previously nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

previously

adverb
/ˈpriːviəsli/
trước đây

The building had previously been used as a hotel.

Tòa nhà trước đây được sử dụng làm khách sạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

previously nghĩa là gì?

"previously" nghĩa là trước đây.

previously phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpriːviəsli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "previously"?

The building had previously been used as a hotel. (Tòa nhà trước đây được sử dụng làm khách sạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll