prevail nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

prevail

verb
/prɪˈveɪl/
chiếm ưu thế

We were horrified at the conditions prevailing in local prisons.

Chúng tôi kinh hoàng trước điều kiện phổ biến ở các nhà tù địa phương.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

prevail nghĩa là gì?

"prevail" nghĩa là chiếm ưu thế.

prevail phát âm như thế nào?

Phiên âm: /prɪˈveɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "prevail"?

We were horrified at the conditions prevailing in local prisons. (Chúng tôi kinh hoàng trước điều kiện phổ biến ở các nhà tù địa phương.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll