presently nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

presently

adverb
/ˈprezntli/
hiện tại

The crime is presently being investigated by the police.

Hiện vụ án đang được cảnh sát điều tra làm rõ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

presently nghĩa là gì?

"presently" nghĩa là hiện tại.

presently phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈprezntli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "presently"?

The crime is presently being investigated by the police. (Hiện vụ án đang được cảnh sát điều tra làm rõ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll