presentation nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

presentation

noun
/ˌpreznˈteɪʃn//ˌpriːznˈteɪʃn/
trình bày

The sales manager will give a presentation on the new products.

Người quản lý bán hàng sẽ thuyết trình về các sản phẩm mới.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

presentation nghĩa là gì?

"presentation" nghĩa là trình bày.

presentation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌpreznˈteɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "presentation"?

The sales manager will give a presentation on the new products. (Người quản lý bán hàng sẽ thuyết trình về các sản phẩm mới.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll