presidency nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

presidency

noun
/ˈprezɪdənsi/
tổng thống

the current holder of the EU presidency

người nắm giữ chức chủ tịch EU hiện tại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

presidency nghĩa là gì?

"presidency" nghĩa là tổng thống.

presidency phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈprezɪdənsi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "presidency"?

the current holder of the EU presidency (người nắm giữ chức chủ tịch EU hiện tại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll