present nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

present

adjective
/ˈpreznt/
hiện tại

“I am not satisfied with the present situation.”

Tôi không hài lòng với tình hình hiện tại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

present nghĩa là gì?

"present" nghĩa là hiện tại; hiện tại; hiện tại.

present phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpreznt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "present"?

I am not satisfied with the present situation. (Tôi không hài lòng với tình hình hiện tại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll