preside nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

preside

verb
/prɪˈzaɪd/
chủ trì

the presiding judge

chủ tọa phiên tòa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

preside nghĩa là gì?

"preside" nghĩa là chủ trì.

preside phát âm như thế nào?

Phiên âm: /prɪˈzaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "preside"?

the presiding judge (chủ tọa phiên tòa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll