pluck nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

pluck

noun
/plʌk/
nhổ

Those tiny birds are hardly worth the tedious pluck.

Những con chim nhỏ bé đó hầu như không đáng để bạn phải nhổ lông tẻ nhạt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pluck nghĩa là gì?

"pluck" nghĩa là nhổ.

pluck phát âm như thế nào?

Phiên âm: /plʌk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pluck"?

Those tiny birds are hardly worth the tedious pluck. (Những con chim nhỏ bé đó hầu như không đáng để bạn phải nhổ lông tẻ nhạt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll