pleasure nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

pleasure

noun
/ˈpleʒə(r)//ˈpleʒər/
niềm vui

His eyes lit up with pleasure.

Đôi mắt anh sáng lên niềm vui.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pleasure nghĩa là gì?

"pleasure" nghĩa là niềm vui.

pleasure phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpleʒə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pleasure"?

His eyes lit up with pleasure. (Đôi mắt anh sáng lên niềm vui.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll