plenty nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

plenty

pronoun
/ˈplenti/
nhiều

plenty of eggs/money/time

nhiều trứng/tiền/thời gian

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

plenty nghĩa là gì?

"plenty" nghĩa là nhiều.

plenty phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈplenti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "plenty"?

plenty of eggs/money/time (nhiều trứng/tiền/thời gian)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll